bí truyền
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được truyền lại một cách bí mật, kín đáo trong một phạm vi hẹp: Chỉ những tri thức, bí quyết, kỹ năng hoặc vật phẩm chỉ được truyền dạy hoặc trao lại cho một số ít người được chọn lựa (thường là trong gia đình, dòng họ, môn phái) mà không phổ biến rộng rãi ra bên ngoài.
- Thuộc về những điều huyền bí, khó hiểu và chỉ dành cho người có căn cơ, duyên phận: Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm linh, võ thuật, y thuật cổ truyền hoặc các giáo lý thâm sâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gia tộc họ có một bài thuốc bí truyền chữa bệnh xương khớp rất hiệu nghiệm. (Bài thuốc này chỉ được truyền trong gia tộc, không công khai.)
- Môn phái này nổi tiếng với những chiêu thức võ thuật bí truyền. (Những chiêu thức này chỉ được dạy cho đệ tử chân truyền.)
- Anh ta nghiên cứu những triết lý bí truyền của phương Đông. (Những triết lý thâm sâu, không dễ tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính chất bí truyền": chỉ đặc điểm kín đáo, không công khai của một tri thức hay phương pháp nào đó.
- Tính chất bí truyền của môn phái khiến nó càng thêm huyền bí.
- "Theo lối bí truyền": chỉ cách thức truyền thụ hoặc tồn tại theo kiểu kín đáo, hạn chế người biết.
- Nghề thủ công này được giữ gìn theo lối bí truyền qua nhiều thế hệ.
Biến thể và từ gần giống
- Bí mật (tính từ): chỉ điều được giấu kín, không để người khác biết. "Bí truyền" nhấn mạnh khía cạnh "truyền lại" qua thời gian trong phạm vi hẹp.
- Gia truyền (tính từ): chỉ những thứ được truyền lại trong gia đình. "Gia truyền" có thể không mang tính "bí mật" cao độ như "bí truyền".
- Bí kíp (danh từ): chỉ phương pháp, bí quyết quý giá, thường là bí truyền.
- Chân truyền (tính từ): chỉ sự truyền thụ chính thống, đích thực (thường đi kèm với "bí truyền").
Từ đồng nghĩa
- Bí mật lưu truyền: được lưu truyền một cách kín đáo.
- Khẩu truyền tâm thụ: (thành ngữ) truyền bằng miệng và tiếp nhận bằng tâm, thường chỉ sự truyền dạy trực tiếp, kín đáo và thâm sâu.
Các cụm từ liên quan
- Môn phái bí truyền: chỉ những tổ chức, hệ phái giữ kín giáo lý, võ thuật hoặc tri thức của mình.
- Bí truyền tâm pháp: chỉ những phương pháp, phép tu luyện thâm sâu được truyền dạy trực tiếp từ thầy sang trò.
- Bài thuốc bí truyền: chỉ phương thuốc gia truyền, bí mật, không công bố rộng rãi.
Thành ngữ liên quan
- "Của bí truyền": thường dùng để chỉ những thứ quý giá, hiếm có chỉ được truyền lại cho người xứng đáng.
- Đó là thứ của bí truyền, không thể dễ dàng mang ra giảng dạy khắp nơi.